Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "sượng trân" 1 hit

Vietnamese sượng trân
English Adjectivesawkward
Example
Không khí sượng trân.
An awkward atmosphere.

Search Results for Synonyms "sượng trân" 0hit

Search Results for Phrases "sượng trân" 1hit

Không khí sượng trân.
An awkward atmosphere.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z